Browse the glossary using this index

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  (Next)
  ALL

O

obedience

 

 

(v.) obey            /əˈbeɪ/       → tuân theo     → Obey traffic rules.            →  Hãy tuân thủ luật giao thông.
(n.) obedience /əˈbiːdiəns/ → sự tuân theo → Obedience is important. → Sự tuân theo rất quan trọng.


obese

 

 

(n.) obesity /əʊˈbiːsəti/ → béo phì → Obesity is a health problem.
(adj.) obese /əʊˈbiːs/ → béo phì → He is obese.


obesity

 

 

(n.) obesity /əʊˈbiːsəti/ → béo phì → Obesity is a health problem.
(adj.) obese /əʊˈbiːs/ → béo phì → He is obese.


obey

 

 

(v.) obey            /əˈbeɪ/       → tuân theo     → Obey traffic rules.            →  Hãy tuân thủ luật giao thông.
(n.) obedience /əˈbiːdiəns/ → sự tuân theo → Obedience is important. → Sự tuân theo rất quan trọng.


observe

 

 

(v.) observe /əbˈzɜːv/ → duy trì, tuân theo → The old people in the village still observe the local traditions.

                                                                     → People must observe the law. Nobody should be an exception.

(v.) observe /əbˈzɜːv/ → quan sát → Scientists observe stars. → Nhà khoa học quan sát các ngôi sao.

(n.) observation /ˌɒbzəˈveɪʃn/ → sự quan sát → Observation helps research. → Quan sát giúp nghiên cứu.


occupied

 

 

(adj.) occupied /ˈɒkjupaɪd/ → có người ở → The seat is occupied. → Ghế đã có người ngồi.

(v.) occupy /ˈɒkjupaɪ/ → chiếm giữ → The army occupied the city. → Quân đội chiếm thành phố.

(n.) occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ → nghề nghiệp → Teaching is her occupation. → Dạy học là nghề của cô ấy.

 

 


occur

 

 

(v.) occur /əˈkɜː/ → xảy ra → The accident occurred yesterday. → Tai nạn xảy ra hôm qua.

(n.) occurrence /əˈkʌrəns/ → sự việc xảy ra → Floods are common occurrences here. → Lũ lụt là hiện tượng thường xảy ra ở đây.

 

 


ocean

 

 

(n.)    ocean    /ˈəʊʃn/        → đại dương           → The Pacific Ocean is huge. Thái Bình Dương rộng lớn vô cùng.
(adj.) oceanic /ˌəʊʃiˈænɪk/ → thuộc đại dương → Oceanic life is diverse.   Đời sống sinh vật biển rất đa dạng.


oceanic

 

 

(n.)    ocean    /ˈəʊʃn/        → đại dương           → The Pacific Ocean is huge. Thái Bình Dương rộng lớn vô cùng.
(adj.) oceanic /ˌəʊʃiˈænɪk/ → thuộc đại dương → Oceanic life is diverse.   Đời sống sinh vật biển rất đa dạng


offer

 

 

offer → (v.) /ˈɒfə(r)/ → đề nghị; cung cấp → They offered help to the victims. → Họ đã đề nghị giúp đỡ các nạn nhân.

familiar words:
offer → (n.) /ˈɒfə(r)/ → lời đề nghị → She accepted the job offer. → Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.


office

 

 

(n.)     office      /ˈɒfɪs/ → văn phòng → He works in an office.
(adj.) official     / əˈfɪʃl/ → chính thức → This is an official letter.
(n.)    official   /əˈfɪʃl/ → nhân viên chính thức → a government/trade-union/council official (một viên chức chính phủ/công đoàn/hội đồng)


official

 

 

(n.)     office      /ˈɒfɪs/ → văn phòng → He works in an office.
(adj.) official     / əˈfɪʃl/ → chính thức → This is an official letter.
(n.)    official   /əˈfɪʃl/ → nhân viên chính thức → a government/trade-union/council official (một viên chức chính phủ/công đoàn/hội đồng)


omelette

 

 

(n.) omelette/ omelet           /ˈɒmlət/ → trứng rán (đánh đều rồi rán) → He cooked an omelette. → Anh ấy làm trứng rán (omelette).
(n.) fried egg                       /ˌfraɪd ˈeɡ/ → trứng ốp la (nguyên lòng đỏ)                       → I had a fried egg for breakfast. → Tôi ăn trứng ốp la cho bữa sáng.
(n.) scrambled egg              /ˌskræmbld ˈeɡ/ → trứng bác                  → She made scrambled eggs. → Cô ấy làm trứng bác.
(v.) scramble                      /ˈskræmbl/ → khuấy trứng khi nấu         → Scramble the eggs in the pan. → Khuấy trứng trong chảo.


on sale

 

 

(adj.) on sale /ɒn seɪl/ → đang giảm giá → These shoes are on sale. → Đôi giày này đang giảm giá.


onion

 

 

(n.) onion /ˈʌnjən/ → củ hành (nói chung) → Chop the onion. → Cắt nhỏ củ hành.
(n.) shallot /ʃəˈlɒt/ → hành tím → Shallots are common in Vietnamese cooking. → Hành tím phổ biến trong nấu ăn Việt Nam.
(n.) spring onion / green onion → hành lá
(n.) red onion → hành tây tím



Page:  1  2  3  (Next)
  ALL