Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
O |
|---|
obedience
(v.) obey /əˈbeɪ/ → tuân theo → Obey traffic rules. → Hãy tuân thủ luật giao thông. | |
obese
(n.) obesity /əʊˈbiːsəti/ → béo phì → Obesity is a health problem. | |
obesity
(n.) obesity /əʊˈbiːsəti/ → béo phì → Obesity is a health problem. | |
obey
(v.) obey /əˈbeɪ/ → tuân theo → Obey traffic rules. → Hãy tuân thủ luật giao thông. | |
occupied
(adj.) occupied /ˈɒkjupaɪd/ → có người ở → The seat is occupied. → Ghế đã có người ngồi. (v.) occupy /ˈɒkjupaɪ/ → chiếm giữ → The army occupied the city. → Quân đội chiếm thành phố. (n.) occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ → nghề nghiệp → Teaching is her occupation. → Dạy học là nghề của cô ấy.
| |
occur
(v.) occur /əˈkɜː/ → xảy ra → The accident occurred yesterday. → Tai nạn xảy ra hôm qua. (n.) occurrence /əˈkʌrəns/ → sự việc xảy ra → Floods are common occurrences here. → Lũ lụt là hiện tượng thường xảy ra ở đây.
| |
ocean
(n.) ocean /ˈəʊʃn/ → đại dương → The Pacific Ocean is huge. Thái Bình Dương rộng lớn vô cùng. | |
oceanic
(n.) ocean /ˈəʊʃn/ → đại dương → The Pacific Ocean is huge. Thái Bình Dương rộng lớn vô cùng. | |
offer
offer → (v.) /ˈɒfə(r)/ → đề nghị; cung cấp → They offered help to the victims. → Họ đã đề nghị giúp đỡ các nạn nhân. familiar words: | |
office
(n.) office /ˈɒfɪs/ → văn phòng → He works in an office. | |
official
(n.) office /ˈɒfɪs/ → văn phòng → He works in an office. | |
omelette
(n.) omelette/ omelet /ˈɒmlət/ → trứng rán (đánh đều rồi rán) → He cooked an omelette. → Anh ấy làm trứng rán (omelette). | |
on sale
(adj.) on sale /ɒn seɪl/ → đang giảm giá → These shoes are on sale. → Đôi giày này đang giảm giá. | |
onion
(n.) onion /ˈʌnjən/ → củ hành (nói chung) → Chop the onion. → Cắt nhỏ củ hành. | |