(n.) office /ˈɒfɪs/ → văn phòng → He works in an office. (adj.) official / əˈfɪʃl/ → chính thức → This is an official letter. (n.) official /əˈfɪʃl/ → nhân viên chính thức → a government/trade-union/council official (một viên chức chính phủ/công đoàn/hội đồng)