Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
3 |
|---|
C |
|---|
Cannes Film Festival
(n.) Cannes Film Festival /kæn fɪlm ˈfestɪvl/ → Liên hoan phim Cannes → The Cannes Film Festival is famous. → Liên hoan phim Cannes rất nổi tiếng. (n.) festival /ˈfestɪvl/ → lễ hội → This festival is very famous. → Lễ hội này rất nổi tiếng. | |
Christmas
(n.) Easter /ˈiːstə(r)/ → Lễ Phục sinh → Easter is in spring. → Lễ Phục sinh vào mùa xuân. | |
D |
|---|
DIY
(n.) DIY /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ → tự làm → DIY is popular now. → Tự làm rất phổ biến hiện nay. DIY (viết tắt của "Do It Yourself") | |
Dutch
(n.) Dutch /dʌtʃ/ → người Hà Lan → He is Dutch. → Anh ấy là người Hà Lan. | |
E |
|---|
Easter
(n.) Easter /ˈiːstə(r)/ → Lễ Phục sinh → Easter is in spring. → Lễ Phục sinh vào mùa xuân. | |
Expanding Circle
(n.) Expanding Circle /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ → vòng tròn mở rộng → Vietnam belongs to the Expanding Circle. → Việt Nam thuộc vòng tròn mở rộng.
(n.) Outer Circle /ˈaʊtə ˈsɜːkl/ → vòng tròn bên ngoài → India belongs to the Outer Circle. → Ấn Độ thuộc vòng tròn bên ngoài.
(n.) Inner Circle /ˈɪnə ˈsɜːkl/ → vòng tròn bên trong → The USA belongs to the Inner Circle. → Mỹ thuộc vòng tròn bên trong. | |
F |
|---|
Fahrenheit
(n.) Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ → độ F → The temperature reached 100 degrees Fahrenheit. → Nhiệt độ đạt 100 độ F. | |
I |
|---|
Internet connection
(n.) Internet connection /ˈɪntənet kəˈnekʃən/ → kết nối Internet → The Internet connection is slow today. → Kết nối Internet hôm nay chậm. | |
M |
|---|
Mid-Autumn Festival
(n.) Mid-Autumn Festival /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ → Tết Trung thu → Children love the Mid-Autumn Festival. → Trẻ em thích Tết Trung thu. (n.) festival /ˈfestɪvl/ → lễ hội → This festival is very famous. → Lễ hội này rất nổi tiếng. | |
R |
|---|
Richter scale(n.) Richter scale /ˈrɪktə skeɪl/ → thang đo Richter → The earthquake measured 6.5 on the Richter scale. → Trận động đất mạnh 6.5 độ Richter. | |
Royal Palace
(n.) palace /ˈpæləs/ → cung điện → The king lived in a palace. | |
S |
|---|
Southeast Asia
Southeast Asia → (n.) /ˌsaʊθˌiːst ˈeɪʒə/ → Đông Nam Á → Vietnam is located in Southeast Asia. → Việt Nam nằm ở Đông Nam Á. Asia → (n.) /ˈeɪʒə/ → châu Á → Asia is the largest continent in the world. → Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới. | |
T |
|---|
TV guide
(n.) TV guide /ˌtiːˈviː ɡaɪd/ → lịch chương trình TV → Check the TV guide. | |
Thanksgiving
(n.) Easter /ˈiːstə(r)/ → Lễ Phục sinh → Easter is in spring. → Lễ Phục sinh vào mùa xuân. | |