offer → (v.) /ˈɒfə(r)/ → đề nghị; cung cấp → They offered help to the victims. → Họ đã đề nghị giúp đỡ các nạn nhân.
familiar words:offer → (n.) /ˈɒfə(r)/ → lời đề nghị → She accepted the job offer. → Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.
» Vocabulary Dictionary