(n.) omelette/ omelet /ˈɒmlət/ → trứng rán (đánh đều rồi rán) → He cooked an omelette. → Anh ấy làm trứng rán (omelette). (n.) fried egg /ˌfraɪd ˈeɡ/ → trứng ốp la (nguyên lòng đỏ) → I had a fried egg for breakfast. → Tôi ăn trứng ốp la cho bữa sáng. (n.) scrambled egg /ˌskræmbld ˈeɡ/ → trứng bác → She made scrambled eggs. → Cô ấy làm trứng bác. (v.) scramble /ˈskræmbl/ → khuấy trứng khi nấu → Scramble the eggs in the pan. → Khuấy trứng trong chảo.