(n.) onion /ˈʌnjən/ → củ hành (nói chung) → Chop the onion. → Cắt nhỏ củ hành. (n.) shallot /ʃəˈlɒt/ → hành tím → Shallots are common in Vietnamese cooking. → Hành tím phổ biến trong nấu ăn Việt Nam. (n.) spring onion / green onion → hành lá (n.) red onion → hành tây tím