Browse the glossary using this index

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

K

karate

 

 

(n.) karate /kəˈrɑːti/ → môn karate → He learns karate.


keen on

 

 

(adj.) keen on  /kiːn/ → say mê                  → She is keen on sports. → Cô ấy mê thể thao.
(adv.) keenly             → một cách say mê → He listens keenly.           → Anh ấy nghe rất chăm chú.

(adj.) fond of / fɒnd/ → thích                    → She is fond of music.     → Cô ấy thích âm nhạc.
(n.) fondness              → sự yêu thích         → His fondness for books is clear. → Anh ấy rất thích sách.

(adj.) interested in   → quan tâm, hứng thú với →I am interested in English. → Tôi hứng thú với môn tiếng Anh.


keep kept kept

 

 

V1: keep /kiːp/ → giữ → I always keep my room clean. → Tôi luôn giữ phòng sạch.

V2: kept /kept/ → đã giữ → She kept the secret last year. → Cô ấy đã giữ bí mật năm ngoái.

V3: kept /kept/ → đã giữ → He has kept this photo since childhood. → Anh ấy đã giữ bức ảnh từ khi còn nhỏ.


keep safe

 

 

keep safe → (v. phr.) /kiːp seɪf/ → giữ an toàn; bảo vệ an toàn → Helmets help keep cyclists safe. → Mũ bảo hiểm giúp giữ an toàn cho người đi xe đạp.

keep → (v.) /kiːp/ → giữ → Please keep the door closed. → Làm ơn giữ cửa đóng.
safe → (adj.) /seɪf/ → an toàn → This area is safe for children. → Khu vực này an toàn cho trẻ em.


kind.mp3

 

 

(adj.) kind      /kaɪnd/       → tốt bụng → She is kind to animals.
(n.) kindness /ˈkaɪndnəs/ → lòng tốt → Kindness is important in life.


kindergarten 

 

 

(n.) kindergarten                   /ˈkɪndəɡɑːtn/ → trường mẫu giáo → Children go to kindergarten at age 5. → Trẻ em đi học mẫu giáo lúc 5 tuổi.
(n.) preschool                       /ˈpriːskuːl/ → trường mầm non → She goes to preschool. → Bé đi học mầm non.
(n.) primary school               /ˈpraɪməri skuːl/ → trường tiểu học → She studies at a primary school. → Cô bé học ở trường tiểu học.

(n.) lower secondary school /ˌləʊə ˈsekəndri skuːl/ → trường THCS (cấp 2) → He studies at a lower secondary school. → Em ấy học ở trường THCS.
(n.) upper secondary school /ˌʌpə ˈsekəndri skuːl/ → trường THPT (cấp 3) → She studies at an upper secondary school. → Cô ấy học ở trường THPT.
(n.) high school                     /ˈhaɪ skuːl/ → trường trung học phổ thông (THPT) → She studies at a high school. → Cô ấy học ở trường THPT.

(n.) college                            /ˈkɒlɪdʒ/ → cao đẳng / đại học (Anh – Mỹ dùng khác) → She goes to college. → Cô ấy học cao đẳng / đại học.
(n.) university                        /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ → trường đại học → He studies at university. → Anh ấy học đại học.


kindness

 

 

(adj.) kind      /kaɪnd/       → tốt bụng → She is kind to animals.
(n.) kindness /ˈkaɪndnəs/ → lòng tốt → Kindness is important in life.


kit

 

 

(n.) kit /kɪt/ → bộ đồ nghề → He bought a first-aid kit. → Anh ấy mua bộ sơ cứu.


kitchen

 

 

kitchen         → (n.) /ˈkɪtʃɪn/            → nhà bếp → My mother is cooking in the kitchen. → Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.

kitchenware → (n.) /ˈkɪtʃɪnweə(r)/ → đồ dùng nhà bếp → The shop sells various kitchenware. → Cửa hàng bán nhiều đồ dùng nhà bếp.


knock.mp3

 

 

(v.) knock   /nɒk/  → gõ          → He knocked on the door.
(n.) knock              → tiếng gõ → I heard a knock.


know knew known

 

 

V1: know    /nəʊ/  → biết       → I know the answer.                  → Tôi biết câu trả lời.

V2: knew    /njuː/  → đã biết → She knew the truth yesterday. → Cô ấy đã biết sự thật hôm qua.

V3: known /nəʊn/ → đã biết → They have known each other for years. → Họ đã biết nhau nhiều năm rồi.

Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)


knowledgeable

 
 

(adj.) knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbl/ → am hiểu → She is knowledgeable about technology. → Cô ấy am hiểu công nghệ.