Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
K |
|---|
karate
(n.) karate /kəˈrɑːti/ → môn karate → He learns karate. | |
keep kept kept
V1: keep /kiːp/ → giữ → I always keep my room clean. → Tôi luôn giữ phòng sạch. V2: kept /kept/ → đã giữ → She kept the secret last year. → Cô ấy đã giữ bí mật năm ngoái. V3: kept /kept/ → đã giữ → He has kept this photo since childhood. → Anh ấy đã giữ bức ảnh từ khi còn nhỏ. | |
keep safe
keep safe → (v. phr.) /kiːp seɪf/ → giữ an toàn; bảo vệ an toàn → Helmets help keep cyclists safe. → Mũ bảo hiểm giúp giữ an toàn cho người đi xe đạp. keep → (v.) /kiːp/ → giữ → Please keep the door closed. → Làm ơn giữ cửa đóng. | |
kind.mp3
(adj.) kind /kaɪnd/ → tốt bụng → She is kind to animals. | |
kindergarten
(n.) kindergarten /ˈkɪndəɡɑːtn/ → trường mẫu giáo → Children go to kindergarten at age 5. → Trẻ em đi học mẫu giáo lúc 5 tuổi. (n.) lower secondary school /ˌləʊə ˈsekəndri skuːl/ → trường THCS (cấp 2) → He studies at a lower secondary school. → Em ấy học ở trường THCS. (n.) college /ˈkɒlɪdʒ/ → cao đẳng / đại học (Anh – Mỹ dùng khác) → She goes to college. → Cô ấy học cao đẳng / đại học. | |
kindness
(adj.) kind /kaɪnd/ → tốt bụng → She is kind to animals. | |
kit
(n.) kit /kɪt/ → bộ đồ nghề → He bought a first-aid kit. → Anh ấy mua bộ sơ cứu. | |
kitchen
kitchen → (n.) /ˈkɪtʃɪn/ → nhà bếp → My mother is cooking in the kitchen. → Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp. kitchenware → (n.) /ˈkɪtʃɪnweə(r)/ → đồ dùng nhà bếp → The shop sells various kitchenware. → Cửa hàng bán nhiều đồ dùng nhà bếp. | |
knock.mp3
(v.) knock /nɒk/ → gõ → He knocked on the door. | |
know knew known
V1: know /nəʊ/ → biết → I know the answer. → Tôi biết câu trả lời. V2: knew /njuː/ → đã biết → She knew the truth yesterday. → Cô ấy đã biết sự thật hôm qua. V3: known /nəʊn/ → đã biết → They have known each other for years. → Họ đã biết nhau nhiều năm rồi. Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since) | |
knowledgeable(adj.) knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbl/ → am hiểu → She is knowledgeable about technology. → Cô ấy am hiểu công nghệ. | |