V1: keep /kiːp/ → giữ → I always keep my room clean. → Tôi luôn giữ phòng sạch.
V2: kept /kept/ → đã giữ → She kept the secret last year. → Cô ấy đã giữ bí mật năm ngoái.
V3: kept /kept/ → đã giữ → He has kept this photo since childhood. → Anh ấy đã giữ bức ảnh từ khi còn nhỏ.
» Vocabulary Dictionary