kitchen → (n.) /ˈkɪtʃɪn/ → nhà bếp → My mother is cooking in the kitchen. → Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.
kitchenware → (n.) /ˈkɪtʃɪnweə(r)/ → đồ dùng nhà bếp → The shop sells various kitchenware. → Cửa hàng bán nhiều đồ dùng nhà bếp.
» Vocabulary Dictionary