Browse the glossary using this index

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  (Next)
  ALL

G

galaxy

 

 

(n.) galaxy /ˈɡæləksi/ → thiên hà → The Milky Way is our galaxy. → Dải Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.


gallery

(n.) art  

 gallery /ɑːt ˈɡæləri/  → phòng trưng bày nghệ thuật → We visited an art gallery yesterday.
(n.) gallery       /ˈɡæləri/       → phòng trưng bày                    → The gallery opens at 9 a.m.


gap

 

 

(n.) gap /ɡæp/ → khoảng cách → There is a big generation gap. → Có khoảng cách thế hệ lớn.


garbage collector

 

 

(n.) garbage collector /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/ → nhân viên vệ sinh → Garbage collectors clean the streets. → Nhân viên vệ sinh làm sạch đường phố.

(v.) collect                   /kəˈlekt/                 → thu thập                → They collect stamps.                          → Họ sưu tầm tem.


garden

 

 

(n.) gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ → việc làm vườn → Gardening is relaxing.  Việc làm vườn là một cách thư giãn.
(v.) garden      /ˈɡɑːdn/     → làm vườn     → He gardens every weekend. Ông ấy làm vườn mỗi cuối tuần.


gardening

 

 

(n.) gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ → việc làm vườn → Gardening is relaxing.  Việc làm vườn là một cách thư giãn.
(v.) garden      /ˈɡɑːdn/     → làm vườn     → He gardens every weekend. Ông ấy làm vườn mỗi cuối tuần.


garment worker

 

 

(n.) garment worker /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/ → công nhân may → Garment workers make clothes. → Công nhân may sản xuất quần áo.


generation

 

 

(n.) generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ → thế hệ → The young generation loves technology. → Thế hệ trẻ yêu công nghệ.


generosity

 

 

(n.) generosity        /ˌdʒenəˈrɒsəti/   → sự hào phóng            → We admire her generosity.
(adj.) generous      /ˈdʒenərəs/         → hào phóng                 → He is generous.
(adv.) generously  /ˈdʒenərəsli/       → một cách hào phóng  → They donated generously.


generous

 

 

(n.) generosity        /ˌdʒenəˈrɒsəti/   → sự hào phóng            → We admire her generosity.
(adj.) generous      /ˈdʒenərəs/         → hào phóng                 → He is generous.
(adv.) generously  /ˈdʒenərəsli/       → một cách hào phóng  → They donated generously.


generously

 

 

(n.) generosity        /ˌdʒenəˈrɒsəti/   → sự hào phóng            → We admire her generosity.
(adj.) generous      /ˈdʒenərəs/         → hào phóng                 → He is generous.
(adv.) generously  /ˈdʒenərəsli/       → một cách hào phóng  → They donated generously.


get around

 

 

(v.) get around /ɡet əˈraʊnd/ → đi lại → She gets around by bus. → Cô ấy đi lại bằng xe buýt.


get got gotten

 

 

V1: get /ɡet/ → nhận được, trở nên → I get many emails every day. → Tôi nhận được nhiều email mỗi ngày.

V2: got /ɡɒt/ → đã nhận được → She got a gift yesterday. → Cô ấy đã nhận được một món quà hôm qua.

V3: gotten /ˈɡɒtn/ (AmE) → đã nhận được → He has gotten better at English recently. → Gần đây khả năng tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ hơn.

📌 (BrE thường dùng: get – got – got)

Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)


get on with

 

 

(v.) get on with /ɡet ɒn wɪð/ → có quan hệ tốt với → I get on well with my classmates. → Tôi hoà hợp tốt với bạn cùng lớp.


gift

 

 

(n.) gift          /ɡɪft/    → món quà / năng khiếu → Music is his gift.            → Âm nhạc là năng khiếu của anh ấy.
(adj.) gifted  /ˈɡɪftɪd/ → có năng khiếu             →  She is a gifted student. → Cô ấy là học sinh có năng khiếu.



Page:  1  2  3  (Next)
  ALL