Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
G |
|---|
galaxy
(n.) galaxy /ˈɡæləksi/ → thiên hà → The Milky Way is our galaxy. → Dải Ngân Hà là thiên hà của chúng ta. | |
gallery(n.) art gallery /ɑːt ˈɡæləri/ → phòng trưng bày nghệ thuật → We visited an art gallery yesterday. (n.) gallery /ˈɡæləri/ → phòng trưng bày → The gallery opens at 9 a.m. | |
gap
(n.) gap /ɡæp/ → khoảng cách → There is a big generation gap. → Có khoảng cách thế hệ lớn. | |
garden
(n.) gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ → việc làm vườn → Gardening is relaxing. Việc làm vườn là một cách thư giãn. | |
gardening
(n.) gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ → việc làm vườn → Gardening is relaxing. Việc làm vườn là một cách thư giãn. | |
garment worker
(n.) garment worker /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/ → công nhân may → Garment workers make clothes. → Công nhân may sản xuất quần áo. | |
generation
(n.) generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ → thế hệ → The young generation loves technology. → Thế hệ trẻ yêu công nghệ. | |
generosity
(n.) generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ → sự hào phóng → We admire her generosity. | |
generous
(n.) generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ → sự hào phóng → We admire her generosity. | |
generously
(n.) generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ → sự hào phóng → We admire her generosity. | |
get around
(v.) get around /ɡet əˈraʊnd/ → đi lại → She gets around by bus. → Cô ấy đi lại bằng xe buýt. | |
get got gotten
V1: get /ɡet/ → nhận được, trở nên → I get many emails every day. → Tôi nhận được nhiều email mỗi ngày. V2: got /ɡɒt/ → đã nhận được → She got a gift yesterday. → Cô ấy đã nhận được một món quà hôm qua. V3: gotten /ˈɡɒtn/ (AmE) → đã nhận được → He has gotten better at English recently. → Gần đây khả năng tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ hơn. 📌 (BrE thường dùng: get – got – got) Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since) | |
get on with
(v.) get on with /ɡet ɒn wɪð/ → có quan hệ tốt với → I get on well with my classmates. → Tôi hoà hợp tốt với bạn cùng lớp. | |
gift
(n.) gift /ɡɪft/ → món quà / năng khiếu → Music is his gift. → Âm nhạc là năng khiếu của anh ấy. | |