(n.) gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ → việc làm vườn → Gardening is relaxing. Việc làm vườn là một cách thư giãn.(v.) garden /ˈɡɑːdn/ → làm vườn → He gardens every weekend. Ông ấy làm vườn mỗi cuối tuần.
» Vocabulary Dictionary