get got gotten

 

 

V1: get /ɡet/ → nhận được, trở nên → I get many emails every day. → Tôi nhận được nhiều email mỗi ngày.

V2: got /ɡɒt/ → đã nhận được → She got a gift yesterday. → Cô ấy đã nhận được một món quà hôm qua.

V3: gotten /ˈɡɒtn/ (AmE) → đã nhận được → He has gotten better at English recently. → Gần đây khả năng tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ hơn.

📌 (BrE thường dùng: get – got – got)

Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)

» Vocabulary Dictionary