gift

 

 

(n.) gift          /ɡɪft/    → món quà / năng khiếu → Music is his gift.            → Âm nhạc là năng khiếu của anh ấy.
(adj.) gifted  /ˈɡɪftɪd/ → có năng khiếu             →  She is a gifted student. → Cô ấy là học sinh có năng khiếu.

» Vocabulary Dictionary