Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
W |
|---|
wake woke woken
V1: wake /weɪk/ → thức dậy → I wake up early every morning. → Tôi thức dậy sớm mỗi sáng. V2: woke /wəʊk/ → đã thức dậy → She woke up late yesterday. → Cô ấy đã thức dậy muộn hôm qua. V3: woken /ˈwəʊkən/ → đã thức dậy → He has already woken up. → Anh ấy đã thức dậy rồi. | |
walk
(v.) walk /wɔːk/ → đi bộ → I walk to school. → Tôi đi bộ tới trường. | |
wander
(v.) wander /ˈwɒndə/ → dạo chơi/ lang thang→ We wandered around the old town. → Chúng tôi dạo quanh phố cổ. | |
warm
(v.) warm /wɔːm/ → làm ấm → The sun warms the air. → Mặt trời làm ấm không khí. | |
warmth
(v.) warm /wɔːm/ → làm ấm → The sun warms the air. → Mặt trời làm ấm không khí. | |
warn
(v.) warn /wɔːn/ → cảnh báo → They warned people about the storm. → Họ cảnh báo mọi người về cơn bão.
(n.) warning /ˈwɔːnɪŋ/ → lời cảnh báo → The warning came too late. → Lời cảnh báo đến quá muộn. (adj.) warned /wɔːnd/ → đã được cảnh báo → The villagers were warned about the flood. → Người dân trong làng đã được cảnh báo về trận lũ. (adv.) warningly /ˈwɔːnɪŋli/ → một cách mang tính cảnh báo → He looked at me warningly. → Anh ấy nhìn tôi với vẻ cảnh báo. | |
wash
(n.) dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ → máy rửa bát → The dishwasher is new. | |
washing machine
(n.) washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ → máy giặt → The washing machine is broken. | |
water
(v.) water /ˈwɔːtə(r)/ → tưới nước → Water the plants. Hãy tưới nước cho cây. | |
water puppetry
(n.) puppet /ˈpʌpɪt/ → con rối → Children like puppets. → Trẻ em thích con rối. (n.) water puppetry /ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/ → múa rối nước → Water puppetry is famous in Vietnam. → Múa rối nước nổi tiếng ở Việt Nam. | |
waterfall
(n.) waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/ → thác nước → The waterfall is beautiful. | |
weak
(n.) weakness → sự yếu → Fatigue is his weakness. | |
weaken
(n.) weakness → sự yếu → Fatigue is his weakness. | |
weakness
| |