WWF

 

 

WWF → (n.) /ˌdʌbljuː dʌbljuː ˈef/ → Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên → WWF works to protect endangered animals. → WWF hoạt động để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

wildlife → (n.) /ˈwaɪldlaɪf/ → động vật hoang dã → WWF helps protect wildlife around the world. → WWF giúp bảo vệ động vật hoang dã trên khắp thế giới.

» Vocabulary Dictionary