Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
V |
|---|
value
(adj.) valuable /ˈvæljuəbl/ → quý giá → This ring is valuable. → Chiếc nhẫn này có giá trị. | |
variety
(n.) variety / vəˈraɪəti/ → biến thể, sự đa dạng → English has many varieties. → Tiếng Anh có nhiều biến thể. | |
various
(v.) vary /ˈveəri/ → thay đổi → Prices vary by season. | |
variously
(v.) vary /ˈveəri/ → thay đổi → Prices vary by season. | |
vary
(v.) vary /ˈveəri/ → thay đổi → Prices vary by season. | |
vast
(adj.) vast /vɑːst/ → rộng lớn → The ocean is vast. → Đại dương rất rộng lớn. | |
vehicle
(n.) vehicle /ˈviːəkl/ → phương tiện giao thông → Many vehicles use this road. → Nhiều phương tiện giao thông đi đường này. | |
victim
(n.) victim /ˈvɪktɪm/ → nạn nhân → The victims received help quickly. → Các nạn nhân nhận được hỗ trợ nhanh chóng. | |
video conference
(n.) video conference /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/ → cuộc họp trực tuyến → We had a video conference yesterday. → Chúng tôi đã họp trực tuyến hôm qua. | |
view
(v.) view /vjuː/ → xem, nhìn → Many people view the show online. | |
view of
view of → (n. phr.) /vjuː əv/ → quang cảnh; tầm nhìn ra → The hotel room has a beautiful view of the sea. → Phòng khách sạn có tầm nhìn đẹp ra biển. familiar words: | |
viewer
(v.) view /vjuː/ → xem, nhìn → Many people view the show online. | |
violence
(n.) violence /ˈvaɪələns/ → bạo lực → Violence is dangerous. → Bạo lực nguy hiểm. | |
violent
(n.) violence /ˈvaɪələns/ → bạo lực → Violence is dangerous. → Bạo lực nguy hiểm. | |