(n.) variety / vəˈraɪəti/ → biến thể, sự đa dạng → English has many varieties. → Tiếng Anh có nhiều biến thể. (phrase) a variety of /ə vəˈraɪəti əv/ → nhiều, đa dạng các → The shop sells a variety of souvenirs. → Cửa hàng bán nhiều loại quà lưu niệm. (adj.) various /ˈveəriəs/ → đa dạng → Students learn various accents. → Học sinh học nhiều giọng khác nhau. (v.) vary /ˈveəri/ → thay đổi, khác nhau → Prices vary from place to place. → Giá cả khác nhau tùy nơi. (adv.) variously /ˈveəriəsli/ → theo nhiều cách khác nhau → The word is variously pronounced. → Từ này được phát âm theo nhiều cách khác nhau.