Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
E |
|---|
Expanding Circle
(n.) Expanding Circle /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ → vòng tròn mở rộng → Vietnam belongs to the Expanding Circle. → Việt Nam thuộc vòng tròn mở rộng.
(n.) Outer Circle /ˈaʊtə ˈsɜːkl/ → vòng tròn bên ngoài → India belongs to the Outer Circle. → Ấn Độ thuộc vòng tròn bên ngoài.
(n.) Inner Circle /ˈɪnə ˈsɜːkl/ → vòng tròn bên trong → The USA belongs to the Inner Circle. → Mỹ thuộc vòng tròn bên trong. | |
e-reader
(n.) e-reader /ˈiː riːdə/ → máy đọc sách điện tử → She reads books on an e-reader. → Cô ấy đọc sách bằng máy đọc điện tử. | |
earth
| |
earthquake
(n.) earthquake /ˈɜːθkweɪk/ → động đất → The earthquake lasted 30 seconds. → Trận động đất kéo dài 30 giây. (adj.) earthquake-resistant /ˈɜːθkweɪk rɪˈzɪstənt/ → chống động đất → The building is earthquake-resistant. → Toà nhà có khả năng chống động đất. (adv.) earthquake-safely /ˈɜːθkweɪk ˈseɪfli/ → một cách an toàn trước động đất → People should live earthquake-safely in risky areas. → Mọi người nên sống an toàn trước động đất ở khu vực nguy cơ cao. | |
ease
(n.) ease /iːz/ → sự dễ dàng → He solved it with ease. | |
easily
(n.) ease /iːz/ → sự dễ dàng → He solved it with ease. | |
easy
(n.) ease /iːz/ → sự dễ dàng → He solved it with ease. | |
eat ate eaten
V1: eat /iːt/ → ăn → They usually eat breakfast at 7 a.m. → Họ thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng. V2: ate /eɪt/ → đã ăn → She ate lunch early yesterday. → Cô ấy đã ăn trưa sớm hôm qua. V3: eaten /ˈiːtn/ → đã ăn → He has already eaten dinner. → Anh ấy đã ăn tối rồi. Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since) | |
eco-tour
(n.) eco-tour /ˈiːkəʊ tʊə/ → du lịch sinh thái → We joined an eco-tour. → Chúng tôi tham gia tour du lịch sinh thái. | |
ecological balance
(n.) ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ → cân bằng sinh thái → Humans must protect ecological balance. → Con người phải bảo vệ cân bằng sinh thái. (adj.) ecological /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/ → thuộc sinh thái → Ecological systems are fragile. → Hệ sinh thái rất mong manh.
| |
economic
(n.) economy /ɪˈkɒnəmi/ → nền kinh tế → The economy is growing. | |
economical
(n.) economy /ɪˈkɒnəmi/ → nền kinh tế → The economy is growing. | |
economically
(n.) economy /ɪˈkɒnəmi/ → nền kinh tế → The economy is growing. | |
economics
(n.) economy /ɪˈkɒnəmi/ → nền kinh tế → The economy is growing. | |