(n.) earthquake /ˈɜːθkweɪk/ → động đất → The earthquake lasted 30 seconds. → Trận động đất kéo dài 30 giây.
(adj.) earthquake-resistant /ˈɜːθkweɪk rɪˈzɪstənt/ → chống động đất → The building is earthquake-resistant. → Toà nhà có khả năng chống động đất.
(adv.) earthquake-safely /ˈɜːθkweɪk ˈseɪfli/ → một cách an toàn trước động đất → People should live earthquake-safely in risky areas. → Mọi người nên sống an toàn trước động đất ở khu vực nguy cơ cao.