Browse the glossary using this index

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  (Next)
  ALL

D

DIY

 

 

(n.)   DIY     /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ → tự làm            → DIY is popular now. → Tự làm rất phổ biến hiện nay.
(adj.) DIY                         → thuộc tự làm  → DIY projects are fun. → Các dự án tự làm rất thú vị.

DIY (viết tắt của "Do It Yourself")


Dutch

 

 

(n.)    Dutch /dʌtʃ/    → người Hà Lan → He is Dutch.                        → Anh ấy là người Hà Lan.
(adj.) Dutch              → thuộc Hà Lan → Dutch culture is interesting. → Văn hóa Hà Lan thú vị.


damage

 

 

(v.) damage /ˈdæmɪdʒ/ → gây hư hại → The storm damaged many houses. → Cơn bão làm hư hại nhiều ngôi nhà.
(n.) damage /ˈdæmɪdʒ/ → thiệt hại → The earthquake caused serious damage. → Trận động đất gây thiệt hại nghiêm trọng.

cause damage to S.T :               (v): gây nên sự thiệt hại tới điều gì     


danger

 

 

(n.) danger              /ˈdeɪndʒə(r)/     → nguy hiểm                → The storm is a danger. → Cơn bão là một mối nguy hiểm.
(adj.) dangerous     /ˈdeɪndʒərəs/    → nguy hiểm                → It is dangerous. → Điều đó rất nguy hiểm.
(adv.) dangerously /ˈdeɪndʒərəsli/  → một cách nguy hiểm → He drove dangerously. → Anh ấy lái xe rất nguy hiểm.

(v.) endanger           /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ → gây nguy hiểm          → Pollution endangers wildlife. → Ô nhiễm gây nguy hiểm cho động vật hoang dã.
(adj.) endangered   /ɪnˈdeɪndʒəd/   → bị đe doạ tuyệt chủng → Endangered species need protection. → Loài động/thực vật nguy cấp cần được bảo vệ.


dangerous

 

 

(n.) danger              /ˈdeɪndʒə(r)/     → nguy hiểm                → The storm is a danger. → Cơn bão là một mối nguy hiểm.
(adj.) dangerous     /ˈdeɪndʒərəs/    → nguy hiểm                → It is dangerous. → Điều đó rất nguy hiểm.
(adv.) dangerously /ˈdeɪndʒərəsli/  → một cách nguy hiểm → He drove dangerously. → Anh ấy lái xe rất nguy hiểm.

(v.) endanger           /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ → gây nguy hiểm          → Pollution endangers wildlife. → Ô nhiễm gây nguy hiểm cho động vật hoang dã.
(adj.) endangered   /ɪnˈdeɪndʒəd/   → bị đe doạ tuyệt chủng → Endangered species need protection. → Loài động/thực vật nguy cấp cần được bảo vệ.


dead

 

 

(v.) die       /daɪ/  → chết        → Plants die without water.
(n.) death  /deθ/ → cái chết   → The death shocked everyone.
(adj.) dead /ded/ → chết        → The fish is dead.


deadline

 

 

(n.) deadline /ˈdedlaɪn/ → hạn chót → The deadline is tomorrow. → Hạn chót là ngày mai.


deaf

 

 

(v.) deafen     /ˈdefn/    → làm điếc   → The explosion deafened him.
(n.) deafness /ˈdefnəs/ → sự điếc     → Deafness can be caused by noise.
(adj.) deaf    /def/        → điếc           → He is deaf.


deafen

 

 

(v.) deafen     /ˈdefn/    → làm điếc   → The explosion deafened him.
(n.) deafness /ˈdefnəs/ → sự điếc     → Deafness can be caused by noise.
(adj.) deaf    /def/        → điếc           → He is deaf.


deafness

 

 

(v.) deafen     /ˈdefn/    → làm điếc   → The explosion deafened him.
(n.) deafness /ˈdefnəs/ → sự điếc     → Deafness can be caused by noise.
(adj.) deaf    /def/        → điếc           → He is deaf.


death

 

 

(v.) die       /daɪ/  → chết        → Plants die without water.
(n.) death  /deθ/ → cái chết   → The death shocked everyone.
(adj.) dead /ded/ → chết        → The fish is dead.


decide

 

 

(v.) decide         /dɪˈsaɪd/        → quyết định             → She decided to study harder. → Cô ấy quyết định học chăm hơn.
(n.) decision      /dɪˈsɪʒn/        → quyết định             → It was a difficult decision. → Đó là một quyết định khó khăn.
(adj.) decisive    /dɪˈsaɪsɪv/      → quyết đoán            → He is a decisive leader. → Anh ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán.
(adj.) undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ → chưa quyết định → She is still undecided about her career. → Cô ấy vẫn chưa quyết định về nghề nghiệp của mình.
(adv.) decisively /dɪˈsaɪsɪvli/     → một cách dứt khoát → The team acted decisively. → Đội đã hành động dứt khoát.


decide to do

 

 

decide to do → (v. phr.) /dɪˈsaɪd tə duː/ → quyết định làm gì → She decided to study abroad. → Cô ấy quyết định đi du học.

familiar words:
decide → (v.) /dɪˈsaɪd/ → quyết định → We need to decide soon. → Chúng ta cần quyết định sớm.


decision

 

 

(v.) decide         /dɪˈsaɪd/        → quyết định             → She decided to study harder. → Cô ấy quyết định học chăm hơn.
(n.) decision      /dɪˈsɪʒn/        → quyết định             → It was a difficult decision. → Đó là một quyết định khó khăn.
(adj.) decisive    /dɪˈsaɪsɪv/      → quyết đoán            → He is a decisive leader. → Anh ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán.
(adj.) undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ → chưa quyết định → She is still undecided about her career. → Cô ấy vẫn chưa quyết định về nghề nghiệp của mình.
(adv.) decisively /dɪˈsaɪsɪvli/     → một cách dứt khoát → The team acted decisively. → Đội đã hành động dứt khoát.


decisive

 

 

(v.) decide         /dɪˈsaɪd/        → quyết định             → She decided to study harder. → Cô ấy quyết định học chăm hơn.
(n.) decision      /dɪˈsɪʒn/        → quyết định             → It was a difficult decision. → Đó là một quyết định khó khăn.
(adj.) decisive    /dɪˈsaɪsɪv/      → quyết đoán            → He is a decisive leader. → Anh ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán.
(adj.) undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ → chưa quyết định → She is still undecided about her career. → Cô ấy vẫn chưa quyết định về nghề nghiệp của mình.
(adv.) decisively /dɪˈsaɪsɪvli/     → một cách dứt khoát → The team acted decisively. → Đội đã hành động dứt khoát.



Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  (Next)
  ALL