(n.) danger /ˈdeɪndʒə(r)/ → nguy hiểm → The storm is a danger. → Cơn bão là một mối nguy hiểm. (adj.) dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ → nguy hiểm → It is dangerous. → Điều đó rất nguy hiểm. (adv.) dangerously /ˈdeɪndʒərəsli/ → một cách nguy hiểm → He drove dangerously. → Anh ấy lái xe rất nguy hiểm.
(v.) endanger /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ → gây nguy hiểm → Pollution endangers wildlife. → Ô nhiễm gây nguy hiểm cho động vật hoang dã. (adj.) endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ → bị đe doạ tuyệt chủng → Endangered species need protection. → Loài động/thực vật nguy cấp cần được bảo vệ.