(v.) decide /dɪˈsaɪd/ → quyết định → She decided to study harder. → Cô ấy quyết định học chăm hơn. (n.) decision /dɪˈsɪʒn/ → quyết định → It was a difficult decision. → Đó là một quyết định khó khăn. (adj.) decisive /dɪˈsaɪsɪv/ → quyết đoán → He is a decisive leader. → Anh ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán. (adj.) undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ → chưa quyết định → She is still undecided about her career. → Cô ấy vẫn chưa quyết định về nghề nghiệp của mình. (adv.) decisively /dɪˈsaɪsɪvli/ → một cách dứt khoát → The team acted decisively. → Đội đã hành động dứt khoát.