Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
Q |
|---|
qualify
(v.) qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/ → đủ điều kiện → She qualified for the final round. | |
quality
(v.) qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/ → đủ điều kiện → She qualified for the final round. | |
quick
(adj.) quick /kwɪk/ → nhanh → He is quick. | |
quickly
(adj.) quick /kwɪk/ → nhanh → He is quick. | |
quickness
(adj.) quick /kwɪk/ → nhanh → He is quick. | |
quiet
(n.) quietness /ˈkwaɪətnəs/ → sự yên lặng → The quietness was peaceful. Sự tĩnh lặng ấy thật thanh bình. | |
quietly
(n.) quietness /ˈkwaɪətnəs/ → sự yên lặng → The quietness was peaceful. Sự tĩnh lặng ấy thật thanh bình. | |
quietness
(n.) quietness /ˈkwaɪətnəs/ → sự yên lặng → The quietness was peaceful. Sự tĩnh lặng ấy thật thanh bình. | |