(n.) quietness /ˈkwaɪətnəs/ → sự yên lặng → The quietness was peaceful. Sự tĩnh lặng ấy thật thanh bình.(adj.) quiet /ˈkwaɪət/ → yên tĩnh → The room is quiet.(adv.) quietly /ˈkwaɪətli/ → một cách yên lặng → She spoke quietly. Cô ấy nói khẽ.
» Vocabulary Dictionary