Browse the glossary using this index

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  4  (Next)
  ALL

L

laboratory

 

 

(n.) laboratory /ləˈbɒrətri/ → phòng thí nghiệm → Students work in the laboratory. → Học sinh làm việc trong phòng thí nghiệm.


lack

 

 

(v.) lack /læk/  → thiếu          → The team lacks experience. → Đội thiếu kinh nghiệm.

(n.) lack /læk/ → sự thiếu hụt → There is a lack of water. → Có sự thiếu nước.


lamb

 

 

(n.) pork         /pɔːk/     → thịt heo       → Pork is popular in Vietnam. → Thịt heo phổ biến ở Việt Nam.
(n.) beef         /biːf/       → thịt bò         → Beef is rich in protein. → Thịt bò giàu protein.
(n.) chicken    /ˈtʃɪkɪn/ → thịt gà          → I eat chicken twice a week. → Tôi ăn thịt gà hai lần một tuần.
(n.) lamb        /læm/    → thịt cừu        → Lamb is popular in some countries. → Thịt cừu phổ biến ở một số nước.
(n.) fish          /fɪʃ/         → cá                → Fish is good for your health. → Cá tốt cho sức khỏe.
(n.) seafood  /ˈsiːfuːd/ → hải sản          → Vietnam has fresh seafood. → Việt Nam có hải sản tươi.


landform

 

 

(n.) landform /ˈlændfɔːm/ → địa hình → Mountains are major landforms. → Núi là dạng địa hình chính.


landmark

 

 

(n.) landmark /ˈlændmɑːk/ → địa danh nổi tiếng → This tower is a famous landmark.


landscape

 

 

(n.) landscape /ˈlændskeɪp/ → phong cảnh          → The landscape is beautiful. → Phong cảnh đẹp.
(v.) landscape                      → thiết kế cảnh quan → They landscaped the garden. → Họ thiết kế cảnh quan vườn.


landslide

 

 

(n.) landslide /ˈlændslaɪd/ → sạt lở đất → Heavy rain caused a landslide. → Mưa lớn gây ra sạt lở đất.


lane

 

 

(n.) lane /leɪn/ → làn đường → Use the bike lane. → Đi vào làn xe đạp.


language

 

 

(n.) language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/ → rào cản ngôn ngữ → Language barriers make communication difficult. → Rào cản ngôn ngữ làm việc giao tiếp khó khăn.


last

 

 

(v.)    last (for)  /lɑːst/  → kéo dài → The match lasted two hours.
(adj.) last                     → cuối cùng → This is the last game.
(adv.) lastly                 → cuối cùng → Lastly, check your answers.


lastly

 

 

(v.)    last (for)  /lɑːst/  → kéo dài → The match lasted two hours.
(adj.) last                     → cuối cùng → This is the last game.
(adv.) lastly                 → cuối cùng → Lastly, check your answers.


law

 

 

law     → (n.) /lɔː/ → luật; pháp luật → Everyone must obey the law. → Mọi người phải tuân theo pháp luật.

familiar words:
lawyer → (n.) /ˈlɔːjə(r)/ → luật sư → The lawyer spoke in court. → Luật sư đã phát biểu trước tòa.


leaflet

 

 

(n.) leaflet /ˈliːflət/ → tờ rơi → They handed out leaflets. → Họ phát tờ rơi.


learn learnt learned

 

 

V1: learn      /lɜːn/             → học     → Students learn English at school. → Học sinh học tiếng Anh ở trường.

V2: learnt    /lɜːnt/ (BrE)    → đã học → She learnt a new song yesterday. → Cô ấy đã học một bài hát mới hôm qua.
V2: learned /ˈlɜːnd/ (AmE) → đã học → He learned a lot from the lesson. → Anh ấy đã học được nhiều điều từ bài học.

V3: learnt    /lɜːnt/ (BrE)    → đã học → They have already learnt many skills. → Họ đã học được nhiều kỹ năng.
V3: learned /ˈlɜːnd/ (AmE) → đã học → She has learned English for five years. → Cô ấy đã học tiếng Anh được năm năm.

Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)


leave left left

 

 

V1: leave /liːv/ → rời đi, để lại → I usually leave home at 7 a.m. → Tôi thường rời nhà lúc 7 giờ sáng.

V2: left /left/ → đã rời đi → She left the office early yesterday. → Cô ấy đã rời văn phòng sớm hôm qua.

V3: left /left/ → đã rời đi → He has left his hometown for many years. → Anh ấy đã rời quê nhiều năm rồi.

Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)



Page:  1  2  3  4  (Next)
  ALL