Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
L |
|---|
laboratory
(n.) laboratory /ləˈbɒrətri/ → phòng thí nghiệm → Students work in the laboratory. → Học sinh làm việc trong phòng thí nghiệm. | |
lack
(v.) lack /læk/ → thiếu → The team lacks experience. → Đội thiếu kinh nghiệm. (n.) lack /læk/ → sự thiếu hụt → There is a lack of water. → Có sự thiếu nước. | |
landform
(n.) landform /ˈlændfɔːm/ → địa hình → Mountains are major landforms. → Núi là dạng địa hình chính. | |
landmark
(n.) landmark /ˈlændmɑːk/ → địa danh nổi tiếng → This tower is a famous landmark. | |
landscape
(n.) landscape /ˈlændskeɪp/ → phong cảnh → The landscape is beautiful. → Phong cảnh đẹp. | |
landslide
(n.) landslide /ˈlændslaɪd/ → sạt lở đất → Heavy rain caused a landslide. → Mưa lớn gây ra sạt lở đất. | |
lane
(n.) lane /leɪn/ → làn đường → Use the bike lane. → Đi vào làn xe đạp. | |
language
(n.) language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/ → rào cản ngôn ngữ → Language barriers make communication difficult. → Rào cản ngôn ngữ làm việc giao tiếp khó khăn. | |
last
(v.) last (for) /lɑːst/ → kéo dài → The match lasted two hours. | |
lastly
(v.) last (for) /lɑːst/ → kéo dài → The match lasted two hours. | |
law
law → (n.) /lɔː/ → luật; pháp luật → Everyone must obey the law. → Mọi người phải tuân theo pháp luật. familiar words: | |
leaflet
(n.) leaflet /ˈliːflət/ → tờ rơi → They handed out leaflets. → Họ phát tờ rơi. | |
learn learnt learned
V1: learn /lɜːn/ → học → Students learn English at school. → Học sinh học tiếng Anh ở trường. V2: learnt /lɜːnt/ (BrE) → đã học → She learnt a new song yesterday. → Cô ấy đã học một bài hát mới hôm qua. V3: learnt /lɜːnt/ (BrE) → đã học → They have already learnt many skills. → Họ đã học được nhiều kỹ năng. Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since) | |
leave left left
V1: leave /liːv/ → rời đi, để lại → I usually leave home at 7 a.m. → Tôi thường rời nhà lúc 7 giờ sáng. V2: left /left/ → đã rời đi → She left the office early yesterday. → Cô ấy đã rời văn phòng sớm hôm qua. V3: left /left/ → đã rời đi → He has left his hometown for many years. → Anh ấy đã rời quê nhiều năm rồi. Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since) | |