learn learnt learned

 

 

V1: learn      /lɜːn/             → học     → Students learn English at school. → Học sinh học tiếng Anh ở trường.

V2: learnt    /lɜːnt/ (BrE)    → đã học → She learnt a new song yesterday. → Cô ấy đã học một bài hát mới hôm qua.
V2: learned /ˈlɜːnd/ (AmE) → đã học → He learned a lot from the lesson. → Anh ấy đã học được nhiều điều từ bài học.

V3: learnt    /lɜːnt/ (BrE)    → đã học → They have already learnt many skills. → Họ đã học được nhiều kỹ năng.
V3: learned /ˈlɜːnd/ (AmE) → đã học → She has learned English for five years. → Cô ấy đã học tiếng Anh được năm năm.

Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)

» Vocabulary Dictionary