Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
F |
|---|
Fahrenheit
(n.) Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ → độ F → The temperature reached 100 degrees Fahrenheit. → Nhiệt độ đạt 100 độ F. | |
fabric
(n.) fabric /ˈfæbrɪk/ → vải vóc → This shirt is made of cotton fabric. → Áo này làm từ vải cotton. | |
face-to-face
(adj.) face-to-face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ → trực tiếp → We had a face-to-face meeting. → Chúng tôi có cuộc gặp trực tiếp. | |
facility
(n.) facility /fəˈsɪləti/ → cơ sở vật chất → The school has good facilities. → Trường có cơ sở vật chất tốt. | |
fair
(adj.) fair /feə(r)/ → công bằng → Teachers must be fair. | |
fame
(n.) fame /feɪm/ → danh tiếng → He achieved great fame. | |
family gathering
(n. phr.) family gathering: buổi họp mặt gia đình (n.) family /ˈfæməli/ → gia đình → Family is important. | |
family-oriented
(adj.) family-oriented /ˈfæməli ˈɔːriəntɪd/ → coi trọng gia đình → They have a family-oriented lifestyle. → Họ có lối sống coi trọng gia đình. (n.) family /ˈfæməli/ → gia đình → Family is very important. → Gia đình rất quan trọng. | |
famous
(n.) fame /feɪm/ → danh tiếng → He achieved great fame. | |
fancy
(v.) fancy + N/ V_ing /ˈfænsi/ → thích → I fancy a cup of tea. - I didn't fancy swimming in that water. (n.) fancy → sở thích → Take a fancy to something. → Bắt đầu thích cái gì. (adj.) fancy → sang trọng → She wore a fancy dress. → Cô ấy mặc váy sang trọng. | |
fantastic
(adj.) fantastic /fænˈtæstɪk/ → tuyệt vời → The performance was fantastic. | |
fantastically
(adj.) fantastic /fænˈtæstɪk/ → tuyệt vời → The performance was fantastic. | |
fantasy
(n.) fantasy /ˈfæntəsi/ → phim giả tưởng → I like fantasy films. → Tôi thích phim giả tưởng. | |
far
(adj.) far /fɑː(r)/ → xa → The school is far from here. 👉 khoảng cách thật | |