V1: fall /fɔːl/ → rơi, ngã → Leaves fall in autumn. (hiện tượng tự nhiên) → Lá rơi vào mùa thu.
V2: fell /fel/ → đã rơi, đã ngã → He fell off his bike several days ago. → Anh ấy bị ngã xe đạp cách đây vài ngày.
V3: fallen /ˈfɔːlən/ → đã rơi → Prices have fallen for several months. → Giá đã giảm trong vài tháng.
Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)
» Vocabulary Dictionary