(n.) access /ˈækses/ → quyền truy cập, sự tiếp cận → Students have access to the library. → Học sinh có quyền sử dụng thư viện. (v.) access /ˈækses/ → truy cập → You can access the website easily. → Bạn có thể truy cập trang web dễ dàng. (adj.) accessible /əkˈsesəbl/ → có thể tiếp cận → The building is accessible. → Tòa nhà có thể tiếp cận được. (adv.) accessibly /əkˈsesəbli/ → một cách dễ tiếp cận / dễ hiểu → She writes accessibly about difficult issues.