(adj.) hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ → chăm chỉ → She is hard-working.(v.) work /wɜːk/ → làm việc → They work hard every day.
(n.) workshop /ˈwɜːkʃɒp/ → phân xưởng / buổi tập huấn → He works in a workshop.
» Vocabulary Dictionary