(adj.) active /ˈæktɪv/ → năng động → He is very active. → Anh ấy rất năng động. (adv.) actively /ˈæktɪvli/ → một cách tích cực → She participates actively. → Cô ấy tham gia rất tích cực. (n.) activation /ˌæktɪˈveɪʃn/ → sự kích hoạt → The activation takes time. → Việc kích hoạt cần có thời gian. (v.) activate /ˈæktɪveɪt/ → kích hoạt → Activate the system. → Hãy kích hoạt hệ thống. (n.) activist /ˈæktɪvɪst/ → nhà hoạt động → He is an environmental activist. → Anh ấy là nhà hoạt động môi trường.