(v.) act /ækt/ → hành động → You must act quickly. → Bạn phải hành động nhanh. (n.) acting /ˈæktɪŋ/ → diễn xuất → His acting is excellent. → Diễn xuất của anh ấy rất xuất sắc. (n.) action /ˈækʃn/ → hành động → Action is needed now. → Cần hành động ngay bây giờ. (n.) activity /ækˈtɪvəti/ → hoạt động → Outdoor activities are good. → Hoạt động ngoài trời rất tốt. (n.) actor /ˈæktə(r)/ → diễn viên nam → He is a famous actor. → Anh ấy là diễn viên nổi tiếng. (n.) actress /ˈæktrəs/ → diễn viên nữ → She is a famous actress. → Cô ấy là diễn viên nổi tiếng.