(n.) joy /dʒɔɪ/ → niềm vui → The news brought joy.(adj.) joyful /ˈdʒɔɪfl/ → vui mừng → It was a joyful event.(adv.) joyfully /ˈdʒɔɪfəli/ → một cách vui mừng → She smiled joyfully.
» Vocabulary Dictionary