sad

 

 

sad   (adj.)    /sæd/    → buồn                  → He looks sad today.     → Hôm nay cậu ấy trông buồn.

sadly (adv.) /ˈsædli/  → một cách buồn bã → She sadly left the cinema. → Cô ấy buồn bã rời rạp chiếu phim.

sadness (n.) /ˈsædnəs/ → nỗi buồn   → Music can show sadness.    → Âm nhạc có thể thể hiện nỗi buồn.

» Vocabulary Dictionary