make sure → (v. phr.) /meɪk ʃʊə(r)/ → đảm bảo; chắc chắn → Please make sure the door is locked. → Hãy đảm bảo cửa đã được khóa.
sure → (adj.) /ʃʊə(r)/ → chắc chắn → I am sure he will come. → Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
» Vocabulary Dictionary