handbook → (n.) /ˈhændbʊk/ → sổ tay hướng dẫn; cẩm nang → Students should read the school handbook carefully. → Học sinh nên đọc kỹ sổ tay của trường.
familiar words: handbook → (pl. handbooks) (n.) /ˈhændbʊks/ → các sổ tay hướng dẫn → The company provides handbooks for new employees. → Công ty cung cấp các sổ tay cho nhân viên mới.