V1: be /biː/ → thì, là, ở → I am a student. → Tôi là học sinh.
V2: was /wɒz/ (I/He/She/It) – were /wɜː(r)/ (You/We/They) → đã là, đã ở → They were at school yesterday. → Họ đã ở trường hôm qua.
V3: been /biːn/ → đã từng ở / đã từng là → She has already been to Da Nang. → Cô ấy đã từng đến Đà Nẵng rồi.
Trạng từ Present Perfect (already – ever – never – just – recently – lately – yet – for – since)
» Vocabulary Dictionary