(v.) recognize /ˈrekəɡnaɪz/ → công nhận, nhận ra → I recognized his voice. → Tôi nhận ra giọng anh ấy.
(n.) recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/ → sự công nhận → She received recognition for her work. → Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc.
» Vocabulary Dictionary