(adj.) basic /ˈbeɪsɪk/ → cơ bản → Students learn basic skills first. → Học sinh học kỹ năng cơ bản trước.
(n.) basics /ˈbeɪsɪks/ → kiến thức cơ bản → Learn the basics of English. → Học kiến thức cơ bản của tiếng Anh.
» Vocabulary Dictionary