(n.) balance /ˈbæləns/ → sự cân bằng → You need good balance to ride a bike. → Bạn cần giữ thăng bằng tốt để đi xe đạp. (v.) balance → giữ cân bằng → She balanced the tray carefully. → Cô ấy giữ khay thật cẩn thận. (adj.) balanced → cân bằng → A balanced diet is important. → Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng.