sauce

 

 

(n.) sauce             /sɔːs/ → nước sốt → This sauce is spicy. → Nước sốt này cay.
(n.) fish sauce     /ˈfɪʃ sɔːs/ → nước mắm → Fish sauce is popular in Vietnamese cooking. → Nước mắm phổ biến trong nấu ăn VN.

(n.) soy sauce      /ˈsɔɪ sɔːs/ → nước tương → Add soy sauce to the noodles. → Thêm nước tương vào mì.
(n.) oyster sauce  /ˈɔɪstə sɔːs/ → dầu hào → Oyster sauce makes food tasty. → Dầu hào làm món ăn ngon hơn.
(n.) chili sauce     /ˈtʃɪli sɔːs/ → tương ớt → I like chili sauce with fried rice. → Tôi thích tương ớt với cơm chiên.
👉 (n.) fish sauce dip → nước mắm chấm - 👉(n.) fish sauce dressing → nước mắm trộn

» Vocabulary Dictionary