Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  118  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ

3

3D printer

 

 

(n.) 3D printer /ˌθriː diː ˈprɪntə/ → máy in 3D → The school bought a 3D printer. → Trường đã mua máy in 3D.

(v.) print /prɪnt/ → in → The machine prints models quickly. → Máy in mô hình nhanh.


C

Cannes Film Festival

 

 

(n.) Cannes Film Festival /kæn fɪlm ˈfestɪvl/ → Liên hoan phim Cannes → The Cannes Film Festival is famous. → Liên hoan phim Cannes rất nổi tiếng.

(n.) festival                       /ˈfestɪvl/                    → lễ hội               → This festival is very famous. → Lễ hội này rất nổi tiếng.


Christmas

 

 

(n.) Easter               /ˈiːstə(r)/           → Lễ Phục sinh  → Easter is in spring.                                     → Lễ Phục sinh vào mùa xuân.
(n.) Christmas        /ˈkrɪsməs/         → Lễ Giáng Sinh → Christmas is on December 25.                  → Lễ Giáng Sinh vào ngày 25 tháng 12.
(n.) Thanksgiving  /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/  → Lễ Tạ Ơn         → Thanksgiving is celebrated in the USA.     → Lễ Tạ Ơn được tổ chức ở Mỹ.
(n.) thanksgiving                             → sự tạ ơn           → They showed thanksgiving for the harvest. → Họ bày tỏ lòng biết ơn mùa màng.


D

DIY

 

 

(n.)   DIY     /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ → tự làm            → DIY is popular now. → Tự làm rất phổ biến hiện nay.
(adj.) DIY                         → thuộc tự làm  → DIY projects are fun. → Các dự án tự làm rất thú vị.

DIY (viết tắt của "Do It Yourself")


Dutch

 

 

(n.)    Dutch /dʌtʃ/    → người Hà Lan → He is Dutch.                        → Anh ấy là người Hà Lan.
(adj.) Dutch              → thuộc Hà Lan → Dutch culture is interesting. → Văn hóa Hà Lan thú vị.


E

Easter

 

 

(n.) Easter               /ˈiːstə(r)/           → Lễ Phục sinh  → Easter is in spring.                                     → Lễ Phục sinh vào mùa xuân.
(n.) Christmas        /ˈkrɪsməs/         → Lễ Giáng Sinh → Christmas is on December 25.                  → Lễ Giáng Sinh vào ngày 25 tháng 12.
(n.) Thanksgiving  /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/  → Lễ Tạ Ơn         → Thanksgiving is celebrated in the USA.     → Lễ Tạ Ơn được tổ chức ở Mỹ.
(n.) thanksgiving                             → sự tạ ơn           → They showed thanksgiving for the harvest. → Họ bày tỏ lòng biết ơn mùa màng.


Expanding Circle

 

 

(n.) Expanding Circle /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ → vòng tròn mở rộng → Vietnam belongs to the Expanding Circle. → Việt Nam thuộc vòng tròn mở rộng.

 

 

(n.) Outer Circle /ˈaʊtə ˈsɜːkl/ → vòng tròn bên ngoài → India belongs to the Outer Circle. → Ấn Độ thuộc vòng tròn bên ngoài.

 

 

(n.) Inner Circle /ˈɪnə ˈsɜːkl/ → vòng tròn bên trong → The USA belongs to the Inner Circle. → Mỹ thuộc vòng tròn bên trong.


F

Fahrenheit

 

 

(n.) Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ → độ F → The temperature reached 100 degrees Fahrenheit. → Nhiệt độ đạt 100 độ F.


I

Internet connection

 

 

(n.) Internet connection /ˈɪntənet kəˈnekʃən/ → kết nối Internet → The Internet connection is slow today. → Kết nối Internet hôm nay chậm.


M

Mid-Autumn Festival

 

 

(n.) Mid-Autumn Festival /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ → Tết Trung thu → Children love the Mid-Autumn Festival. → Trẻ em thích Tết Trung thu.

(n.) festival                       /ˈfestɪvl/                    → lễ hội               → This festival is very famous. → Lễ hội này rất nổi tiếng.


R

Richter scale

 
 

(n.) Richter scale /ˈrɪktə skeɪl/ → thang đo Richter → The earthquake measured 6.5 on the Richter scale. → Trận động đất mạnh 6.5 độ Richter.


Royal Palace

 

 

(n.)    palace        /ˈpæləs/          → cung điện                    → The king lived in a palace.
(n.) Royal Palace /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ → Hoàng cung                 → Tourists visit the Royal Palace.
(adj.) palatial      /pəˈleɪʃl/         → lộng lẫy như cung điện → They live in a palatial house.


S

Southeast Asia

 

 

Southeast Asia  → (n.) /ˌsaʊθˌiːst ˈeɪʒə/ → Đông Nam Á → Vietnam is located in Southeast Asia. → Việt Nam nằm ở Đông Nam Á.

Asia                 → (n.) /ˈeɪʒə/                 → châu Á → Asia is the largest continent in the world. → Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.


T

TV guide

 

 

(n.) TV guide /ˌtiːˈviː ɡaɪd/ → lịch chương trình TV → Check the TV guide.


Thanksgiving

 

 

(n.) Easter               /ˈiːstə(r)/           → Lễ Phục sinh  → Easter is in spring.                                     → Lễ Phục sinh vào mùa xuân.
(n.) Christmas        /ˈkrɪsməs/         → Lễ Giáng Sinh → Christmas is on December 25.                  → Lễ Giáng Sinh vào ngày 25 tháng 12.
(n.) Thanksgiving  /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/  → Lễ Tạ Ơn         → Thanksgiving is celebrated in the USA.     → Lễ Tạ Ơn được tổ chức ở Mỹ.
(n.) thanksgiving                             → sự tạ ơn           → They showed thanksgiving for the harvest. → Họ bày tỏ lòng biết ơn mùa màng.



Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  118  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ