Vocabulary Dictionary
Completion requirements
Vocabulary Tổng hợp
Browse the glossary using this index
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
Z |
|---|
zebra crossing
(n.) zebra crossing /ˈzebrə ˌkrɒsɪŋ/ → vạch qua đường cho người đi bộ → Cross at the zebra crossing. → Qua đường ở vạch dành cho người đi bộ. | |