Browse the glossary using this index

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Z

zebra crossing

 

 

(n.) zebra crossing /ˈzebrə ˌkrɒsɪŋ/ → vạch qua đường cho người đi bộ → Cross at the zebra crossing. → Qua đường ở vạch dành cho người đi bộ.


zoom in

zoom in.mp3 

 

(v.) zoom in /zuːm ɪn/ → phóng to → Zoom in to see clearly. → Phóng to để nhìn rõ.

 

 

(v.) zoom out /zuːm aʊt/ → thu nhỏ → Zoom out to see the full picture. → Thu nhỏ để xem toàn bộ hình ảnh.