Vocabulary Dictionary
Vocabulary Tổng hợp
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL
C |
|---|
Christmas
(n.) Easter /ˈiːstə(r)/ → Lễ Phục sinh → Easter is in spring. → Lễ Phục sinh vào mùa xuân. | |
calculate
(v.) calculate /ˈkælkjuleɪt/ → tính toán → Calculate the result. | |
calculation
(v.) calculate /ˈkælkjuleɪt/ → tính toán → Calculate the result. | |
calculator
(v.) calculate /ˈkælkjuleɪt/ → tính toán → Calculate the result. | |
camcorder
(n.) camcorder /ˈkæmkɔːdə/ → máy quay phim cầm tay → He recorded the trip with a camcorder. → Anh ấy quay chuyến đi bằng máy quay cầm tay. | |
campus.mp3
(n.) campus /ˈkæmpəs/ → khuôn viên trường → The campus is very large. → Khuôn viên trường rất rộng. | |
can
can → (n.) / kæn/ → lon; hộp kim loại → He drank a can of soda. → Anh ấy uống một lon nước ngọt. can → (v. modal) /kæn/ → có thể → She can speak English very well. → Cô ấy có thể nói tiếng Anh rất tốt. | |
candy
(n.) candy /ˈkændi/ → kẹo → Children like candy. → Trẻ em thích kẹo. | |
carbon
(n.) carbon /ˈkɑːbən/ → cacbon → Carbon is an element. → Cacbon là nguyên tố.
(n.) carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ → khí CO₂ → Carbon dioxide causes warming. → CO₂ gây nóng lên toàn cầu.
(n.) carbon footprint /ˈkɑːbən ˌfʊtprɪnt/ → dấu chân cacbon ((lượng khí CO₂ thải ra môi trường)) → We should reduce our carbon footprint. | |
cardboard
(n.) cardboard /ˈkɑːdbɔːd/ → bìa cứng → The box is made of cardboard. → Chiếc hộp làm từ bìa cứng. | |
care
(v.) care /keə(r)/ → chăm sóc → She cares for children. | |
career
(n.) career /kəˈrɪə(r)/ → nghề nghiệp, sự nghiệp → She plans her career carefully. → Cô ấy lập kế hoạch sự nghiệp cẩn thận. (adj.) career /kəˈrɪə(r)/ → thuộc nghề nghiệp → He is a career soldier. Anh ấy là một người lính chuyên nghiệp. | |
careful
(v.) care /keə(r)/ → chăm sóc → She cares for children. | |
carefully
(v.) care /keə(r)/ → chăm sóc → She cares for children. | |